明碼實價

míng mǎ shí jià minh mã thật giá

Hán Việt: minh mã thật giá · Pinyin: míng mǎ shí jià

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (mã) + (thật) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明码:指标明的价格。指公开标明的真实价格或处事不折不扣。