明确语法 minh xác ngữ pháp Hán Việt: minh xác ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 確 (xác) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtminh xác ngữ phápTừ loạidanhCấu tạo明 + 確 + 語 + 法 · minh + xác + ngữ + pháp nghĩa thành phần: minh + xác + ngữ + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngữ pháp tường minhBiên soạn generative grammarEngCihui 明確語法 íngquè yǔfǎ n. <lg.> generative grammar Từ liên quan Gần nghĩa语法上的 · 语法分析 · 语法单位 · 语法术语 · 语法错误 · 明确地 · 明确地叙述 · 明确的