明確語法 minh xác ngữ pháp Hán Việt: minh xác ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 確 (xác) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtminh xác ngữ phápCấu tạo明 + 確 + 語 + 法 · minh + xác + ngữ + pháp nghĩa thành phần: minh + xác + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 明確語法 íngquè yǔfǎ n. <lg.> generative grammar