明碼售貨

minh mã thụ hóa

Hán Việt: minh mã thụ hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (mã) + (thụ) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明碼售貨 íngmǎ shòuhuò n. sell sth. with the price clearly marked