明碼記錄 míng mǎ jì lù · minh mã kí lục Hán Việt: minh mã kí lục · Pinyin: míng mǎ jì lù Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 碼 (mã) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyinmíng mǎ jì lùHán Việtminh mã kí lụcCấu tạo明 + 碼 + 記 + 錄 · minh + mã + kí + lục nghĩa thành phần: minh + mã + kí + lục