明碼電報

minh mã điện báo

Hán Việt: minh mã điện báo

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (mã) + (điện) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明碼電報 íngmǎ diànbào n. open/uncoded telegram M:¹fèn/²fēng