明礬石化 minh phàn thạch hóa Hán Việt: minh phàn thạch hóa Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 礬 (phàn) + 石 (thạch) + 化 (hóa)Hán Việtminh phàn thạch hóaCấu tạo明 + 礬 + 石 + 化 · minh + phàn + thạch + hóa nghĩa thành phần: minh + phàn + thạch + hóa Nghĩa EngCihui alunitization