明窗淨几
minh song tịnh kỉ
Hán Việt: minh song tịnh kỉ · Pinyin: míng chuāng jìng jī
Tổng quan
nghĩa đen: cửa sổ sáng và bàn sạch (thành ngữ) | nghĩa bóng: phòng sáng sủa và sạch sẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: cửa sổ sáng và bàn sạch (thành ngữ) | nghĩa bóng: phòng sáng sủa và sạch sẽ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容室内明亮、整洁。
Eng
- CC-CEDICT lit. clear window and clean table (idiom); fig. bright and clean (room)
- Cihui 明窗凈几 íngchuāngjìngjī f.e. exceptionally clean (of rooms)