明罰敕法
minh phạt sắc pháp
Hán Việt: minh phạt sắc pháp · Pinyin: míng fá chì fǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罚:刑罚;敕:整饬。严明刑罚,整顿法度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"明罚勑法"。
- Tân Hoa Tự Điển 罚刑罚;敕整饬。严明刑罚,整顿法度。
Hán Việt: minh phạt sắc pháp · Pinyin: míng fá chì fǎ