明罰思過 minh phạt tư quá Hán Việt: minh phạt tư quá Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 罰 (phạt) + 思 (tư) + 過 (quá)Hán Việtminh phạt tư quáCấu tạo明 + 罰 + 思 + 過 · minh + phạt + tư + quá nghĩa thành phần: minh + phạt + tư + quá Nghĩa EngCihui 明罰思過 íngfásīguò f.e. discover one's faults and reflect on one's errors