明罰敕法

míng fá chì fǎ minh phạt sắc pháp

Hán Việt: minh phạt sắc pháp · Pinyin: míng fá chì fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (phạt) + (sắc) + (pháp)