明膠分解的
minh giao phân giải đích
Hán Việt: minh giao phân giải đích
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 膠 (giao) + 分 (phân) + 解 (giải) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui gelatinolytic
Hán Việt: minh giao phân giải đích
Cấu tạo: 明 (minh) + 膠 (giao) + 分 (phân) + 解 (giải) + 的 (đích)