明舍暗取

minh xá ám thủ

Hán Việt: minh xá ám thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (xá) + (ám) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明捨暗取 íngshě'ànqǔ f.e. profess to spurn, but secretly take sth.