明若指掌
minh nhược chỉ chưởng
Hán Việt: minh nhược chỉ chưởng · Pinyin: míng ruò zhǐ zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「瞭如指掌」。見「瞭如指掌」條。01.唐.陸贄〈論裴延齡姦蠹書〉:「又有御史監臨,旬旬相承,月月相繼,明若指掌,端如貫珠。」<a name="瞭若指掌"> </a>