明視距離 míng shì jù lí · minh thị cự li Hán Việt: minh thị cự li · Pinyin: míng shì jù lí Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 視 (thị) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinmíng shì jù líHán Việtminh thị cự liCấu tạo明 + 視 + 距 + 離 · minh + thị + cự + li nghĩa thành phần: minh + thị + cự + li