明詩別裁 míng shī bié cái · minh thi biệt tài Hán Việt: minh thi biệt tài · Pinyin: míng shī bié cái Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 詩 (thi) + 別 (biệt) + 裁 (tài)Pinyinmíng shī bié cáiHán Việtminh thi biệt tàiCấu tạo明 + 詩 + 別 + 裁 · minh + thi + biệt + tài nghĩa thành phần: minh + thi + biệt + tài