明賞不費 míng shǎng bù fèi · minh thưởng bất phí Hán Việt: minh thưởng bất phí · Pinyin: míng shǎng bù fèi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 賞 (thưởng) + 不 (bất) + 費 (phí)Pinyinmíng shǎng bù fèiHán Việtminh thưởng bất phíCấu tạo明 + 賞 + 不 + 費 · minh + thưởng + bất + phí nghĩa thành phần: minh + thưởng + bất + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏赐得当,就不浪费财物。