明辨真僞 minh biện chân ngụy Hán Việt: minh biện chân ngụy Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 辨 (biện) + 真 (chân) + 僞 (ngụy)Hán Việtminh biện chân ngụyCấu tạo明 + 辨 + 真 + 僞 · minh + biện + chân + ngụy nghĩa thành phần: minh + biện + chân + ngụy Nghĩa EngCihui 明辨真偽 íngbiàn zhēn-wěi v.o. can tell true from false