明达事理

míng dá shì lǐminh đạt sự lí

Hán Việt: minh đạt sự lí · Pinyin: míng dá shì lǐ

Tổng quan

hợp lý

Cấu tạo: 明 (minh) + 達 (đạt) + 事 (sự) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng suốt

Eng

  • Cihui reasonable; sensible

Từ liên quan

Gần nghĩa

事理三千 · 事理不二 · 事理二密 · 事理二懺 · 事理五法 · 事理俱密 · 事理權實 · 事理法界