明道指釵

míng dào zhǐ chāi minh đạo chỉ sai

Hán Việt: minh đạo chỉ sai · Pinyin: míng dào zhǐ chāi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (đạo) + (chỉ) + (sai)