明道指釵 míng dào zhǐ chāi · minh đạo chỉ sai Hán Việt: minh đạo chỉ sai · Pinyin: míng dào zhǐ chāi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 道 (đạo) + 指 (chỉ) + 釵 (sai)Pinyinmíng dào zhǐ chāiHán Việtminh đạo chỉ saiCấu tạo明 + 道 + 指 + 釵 · minh + đạo + chỉ + sai nghĩa thành phần: minh + đạo + chỉ + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指婴儿聪明。