明達事理
minh đạt sự lí
Hán Việt: minh đạt sự lí · Pinyin: míng dá shì lǐ
Tổng quan
hợp lý | sáng suốt
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp lý | sáng suốt
Eng
- CC-CEDICT reasonable|sensible
- Cihui reasonable; sensible
Hán Việt: minh đạt sự lí · Pinyin: míng dá shì lǐ
hợp lý | sáng suốt