明鑑萬里

míng jiàn wàn lǐ minh giám vạn lí

Hán Việt: minh giám vạn lí · Pinyin: míng jiàn wàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (giám) + (vạn) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明:眼睛亮;鉴:洞察。对外面或远方的情况了解得很清楚。形容人料事准确,识见高明。