明鑑未遠

míng jiàn wèi yuǎn minh giám vị viễn

Hán Việt: minh giám vị viễn · Pinyin: míng jiàn wèi yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (giám) + (vị) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明鉴:明显的鉴戒。明显的教训没过多久,不要忘记。