明鑑萬里 míng jiàn wàn lǐ · minh giám vạn lí Hán Việt: minh giám vạn lí · Pinyin: míng jiàn wàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 鑑 (giám) + 萬 (vạn) + 里 (lí)Pinyinmíng jiàn wàn lǐHán Việtminh giám vạn líCấu tạo明 + 鑑 + 萬 + 里 · minh + giám + vạn + lí nghĩa thành phần: minh + giám + vạn + lí