明鋪夜蓋 minh phô dạ cái Hán Việt: minh phô dạ cái Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 鋪 (phô) + 夜 (dạ) + 蓋 (cái)Hán Việtminh phô dạ cáiCấu tạo明 + 鋪 + 夜 + 蓋 · minh + phô + dạ + cái nghĩa thành phần: minh + phô + dạ + cái Nghĩa EngCihui 明鋪夜蓋 íngpūyègài v.p. <topo.> fornicate more or less openly with slight regard for public opinion