明靠暗投 minh kháo ám đầu Hán Việt: minh kháo ám đầu Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 靠 (kháo) + 暗 (ám) + 投 (đầu)Hán Việtminh kháo ám đầuCấu tạo明 + 靠 + 暗 + 投 · minh + kháo + ám + đầu nghĩa thành phần: minh + kháo + ám + đầu Nghĩa EngCihui 明靠暗投 íngkào'àntóu f.e. attach oneself openly (to sb.) and secretly (to another)