明顯好轉 minh hiển hảo chuyển Hán Việt: minh hiển hảo chuyển Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 顯 (hiển) + 好 (hảo) + 轉 (chuyển)Hán Việtminh hiển hảo chuyểnCấu tạo明 + 顯 + 好 + 轉 · minh + hiển + hảo + chuyển nghĩa thành phần: minh + hiển + hảo + chuyển Nghĩa EngCihui come long way