明驗大效 míng yàn dà xiào · minh nghiệm đại hiệu Hán Việt: minh nghiệm đại hiệu · Pinyin: míng yàn dà xiào Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 驗 (nghiệm) + 大 (đại) + 效 (hiệu)Pinyinmíng yàn dà xiàoHán Việtminh nghiệm đại hiệuCấu tạo明 + 驗 + 大 + 效 · minh + nghiệm + đại + hiệu nghĩa thành phần: minh + nghiệm + đại + hiệu