昏倒

hūn dǎo hôn đảo

Hán Việt: hôn đảo · Pinyin: hūn dǎo

Tổng quan

ngất

Cấu tạo: (hôn) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失去意識而癱倒。《三國演義》第三一回:「紹抱三子痛哭一場,不覺昏倒。」《儒林外史》第三回:「范進因這一個嘴巴,卻也打暈了,昏倒於地。」

Eng

  • CC-CEDICT to faint
  • Cihui to faint

ja

  • JMdict falling (down) unconscious|fainting (and collapsing)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

昏迷 · 晕厥