暈厥

yūn jué vựng quyết

Hán Việt: vựng quyết · Pinyin: yūn jué

Tổng quan

bị ngất

Cấu tạo: (vựng) + (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị ngất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏倒。如:「他在操場上聽演講時,忽然暈厥了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏厥。因脑部突然发生贫血而短时间失去知觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏厥。因脑部突然发生贫血而短时间失去知觉。

Eng

  • CC-CEDICT to faint
  • Cihui to faint

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

昏倒 · 昏迷