昏墊之厄 hūn diàn zhī è · hôn điếm chi ách Hán Việt: hôn điếm chi ách · Pinyin: hūn diàn zhī è Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 墊 (điếm) + 之 (chi) + 厄 (ách)Pinyinhūn diàn zhī èHán Việthôn điếm chi áchCấu tạo昏 + 墊 + 之 + 厄 · hôn + điếm + chi + ách nghĩa thành phần: hôn + điếm + chi + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏垫:迷惘沉溺,指困于水灾;厄:苦难。指受困于水灾。