昏頭暈腦
hôn đầu vựng não
Hán Việt: hôn đầu vựng não · Pinyin: hūn tóu yūn nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容头脑发昏,晕头转向。同“昏头昏脑”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"昏头昏脑"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容头脑发昏,晕头转向。同昏头昏脑”。
Hán Việt: hôn đầu vựng não · Pinyin: hūn tóu yūn nǎo