昏頭漲腦

hūn tóu zhǎng nǎo hôn đầu trướng não

Hán Việt: hôn đầu trướng não · Pinyin: hūn tóu zhǎng nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (đầu) + (trướng) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏头昏脑:整天上网玩游戏,搞得~的。