昏庸無道

hūn yōng wú dào hôn dong vô đạo

Hán Việt: hôn dong vô đạo · Pinyin: hūn yōng wú dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (dong) + (vô) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糊涂平庸,凶狠残暴,不讲道义,多用指糊涂无能且残暴凶狠的帝王。