昏昏欲睡地 hôn hôn dục thụy địa Hán Việt: hôn hôn dục thụy địa Tổng quan uể oải, thẫn thờ Cấu tạo: 昏 (hôn) + 昏 (hôn) + 欲 (dục) + 睡 (thụy) + 地 (địa)Hán Việthôn hôn dục thụy địaCấu tạo昏 + 昏 + 欲 + 睡 + 地 · hôn + hôn + dục + thụy + địa nghĩa thành phần: hôn + hôn + dục + thụy + địa Nghĩa ViệtCihui uể oải, thẫn thờ