昏暗不明 hūn àn bù míng·hôn ám bất minh Hán Việt: hôn ám bất minh · Pinyin: hūn àn bù míng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 暗 (ám) + 不 (bất) + 明 (minh)Pinyinhūn àn bù míngHán Việthôn ám bất minhCấu tạo昏 + 暗 + 不 + 明 · hôn + ám + bất + minh nghĩa thành phần: hôn + ám + bất + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tối tămĐứcHandedict verdunkelt Từ liên quan Gần nghĩa不明事理 · 不明不白 · 不明了地 · 不明了的 · 不明亮的 · 不明就里 · 不明智的 · 不明白地