昏糊痙攣 hôn hồ kinh luyên Hán Việt: hôn hồ kinh luyên Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 糊 (hồ) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Hán Việthôn hồ kinh luyênCấu tạo昏 + 糊 + 痙 + 攣 · hôn + hồ + kinh + luyên nghĩa thành phần: hôn + hồ + kinh + luyên Nghĩa EngCihui narcospasm