昏聵無能 hūn kuì wú néng · hôn hội vô năng Hán Việt: hôn hội vô năng · Pinyin: hūn kuì wú néng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 聵 (hội) + 無 (vô) + 能 (năng)Pinyinhūn kuì wú néngHán Việthôn hội vô năngCấu tạo昏 + 聵 + 無 + 能 · hôn + hội + vô + năng nghĩa thành phần: hôn + hội + vô + năng Nghĩa EngCihui 昏聵無能 ūnkuìwúnéng f.e. decrepit and incompetent