昏迷不省

hūn mí bù xǐnghôn mê bất tỉnh

Hán Việt: hôn mê bất tỉnh · Pinyin: hūn mí bù xǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

神志昏沉,不省人事。同“昏迷不醒”。

Cấu tạo: 昏 (hôn) + 迷 (mê) + 不 (bất) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神志昏沉,不省人事。同“昏迷不醒”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

昏迷不醒 · 不省人事 · 昏迷状态 · 不省人事的 · 昏迷的 · 昏迷指数