昏迷指數 hūn mí zhǐ shù · hôn mê chỉ sổ Hán Việt: hôn mê chỉ sổ · Pinyin: hūn mí zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 迷 (mê) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinhūn mí zhǐ shùHán Việthôn mê chỉ sổCấu tạo昏 + 迷 + 指 + 數 · hôn + mê + chỉ + sổ nghĩa thành phần: hôn + mê + chỉ + sổ