昏頭昏腦的 hôn đầu hôn não đích Hán Việt: hôn đầu hôn não đích Tổng quan gan, hâm hâm Cấu tạo: 昏 (hôn) + 頭 (đầu) + 昏 (hôn) + 腦 (não) + 的 (đích)Hán Việthôn đầu hôn não đíchCấu tạo昏 + 頭 + 昏 + 腦 + 的 · hôn + đầu + hôn + não + đích nghĩa thành phần: hôn + đầu + hôn + não + đích Nghĩa ViệtCihui gan, hâm hâm