昏頭暈腦

hūn tóu yūn nǎo hôn đầu vựng não

Hán Việt: hôn đầu vựng não · Pinyin: hūn tóu yūn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (đầu) + (vựng) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭腦昏沉,思緒不清。《儒林外史》第二回:「每日騎著這個驢,上縣下鄉,跑得昏頭暈腦。」也作「昏頭搭腦」、「昏頭昏腦」。