昏頭轉向

hūn tóu zhuǎn xiàng hôn đầu chuyển hướng

Hán Việt: hôn đầu chuyển hướng · Pinyin: hūn tóu zhuǎn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (đầu) + (chuyển) + (hướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容有暈眩的感覺,無法辨清方向。如:「車子行駛在崎嶇的山路上,我整個人昏頭轉向的。」 2.形容頭腦不清,無法冷靜思考。如:「一連加了幾天班,我累得昏頭轉向的。」

Eng

  • Cihui 昏頭轉向 ūntóuzhuǎnxiàng f.e. confused and disoriented