易於反手 yì yú fǎn shǒu · dịch vu phản thủ Hán Việt: dịch vu phản thủ · Pinyin: yì yú fǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 於 (vu) + 反 (phản) + 手 (thủ)Pinyinyì yú fǎn shǒuHán Việtdịch vu phản thủCấu tạo易 + 於 + 反 + 手 · dịch + vu + phản + thủ nghĩa thành phần: dịch + vu + phản + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹易如反掌。比喻事情非常容易做。