易於反掌

yì yú fǎn zhǎng dịch vu phản chưởng

Hán Việt: dịch vu phản chưởng · Pinyin: yì yú fǎn zhǎng

Tổng quan

xem 易如反掌

Cấu tạo: (dịch) + (vu) + (phản) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 易如反掌

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹易如反掌。比喻事情非常容易做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹易如反掌。

Eng

  • CC-CEDICT see 易如反掌[yi4 ru2 fan3 zhang3]
  • Cihui see 易如反掌