易於拾遺 yì yú shí yí · dịch vu thập di Hán Việt: dịch vu thập di · Pinyin: yì yú shí yí Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 於 (vu) + 拾 (thập) + 遺 (di)Pinyinyì yú shí yíHán Việtdịch vu thập diCấu tạo易 + 於 + 拾 + 遺 · dịch + vu + thập + di nghĩa thành phần: dịch + vu + thập + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹易如反掌。比喻事情非常容易做。Tân Hoa Tự Điển 1.犹易如反掌。