易於生氣 dịch vu sanh khí Hán Việt: dịch vu sanh khí Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 於 (vu) + 生 (sanh) + 氣 (khí)Hán Việtdịch vu sanh khíCấu tạo易 + 於 + 生 + 氣 · dịch + vu + sanh + khí nghĩa thành phần: dịch + vu + sanh + khí Nghĩa EngCihui 易於生氣 ìyúshēngqì f.e. have a short fuse