易於進行 dịch vu tiến hành Hán Việt: dịch vu tiến hành Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 於 (vu) + 進 (tiến) + 行 (hành)Hán Việtdịch vu tiến hànhCấu tạo易 + 於 + 進 + 行 · dịch + vu + tiến + hành nghĩa thành phần: dịch + vu + tiến + hành Nghĩa EngCihui 易於進行 ìyú jìnxíng v.p. easy to proceed/manage