易修整性 dịch tu chỉnh tính Hán Việt: dịch tu chỉnh tính Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 性 (tính)Hán Việtdịch tu chỉnh tínhCấu tạo易 + 修 + 整 + 性 · dịch + tu + chỉnh + tính nghĩa thành phần: dịch + tu + chỉnh + tính Nghĩa EngCihui finishability